FRR-E4

Xe Tải ISUZU - FRR90HE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

864.000.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11000 (kg)

Chiều dài cơ sở3070 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FRR90LE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

856.145.455vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11000 (kg)

Chiều dài cơ sở 4360 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FRR90NE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

865.963.636vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ11000 (kg)

Chiều dài cơ sở4990 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

FVR-E4

Xe Tải ISUZU - FVR34LE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.275.381.818vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ16000 (kg)

Chiều dài cơ sở4300 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FVR34QE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.314.654.545vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở5,560 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FVR34SE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.341.163.636vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở 6,160 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FVR34UE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.354.909.091vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở6,600 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

FVM-E4

Xe Tải ISUZU - FVM34TE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.629.818.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,965+1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Xe Tải ISUZU - FVM34WE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.678.910.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ25000 (kg)

Chiều dài cơ sở 5825+1370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

FVZ-E4

Xe Tải ISUZU - FVZ34QE4 - Cabin Sát-xi

Giá bán lẻ đề xuất

1.757.454.000vnđ

Giá đã bao gồm VAT

Khối lượng toàn bộ25000 (kg)

Chiều dài cơ sở4115+1370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

FVM-E5

Khối lượng toàn bộ25,000 (Kg)

Chiều dài cơ sở5,825 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,965 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,965 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

FRR-E5

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở5,320 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,990 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ11,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,360 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

FVR-E5

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở6,600 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở6,160 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở5,560 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Khối lượng toàn bộ16,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,300 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

FVZ-E5

Khối lượng toàn bộ25,000 (kg)

Chiều dài cơ sở4,115 + 1,370 (mm)

So sánh xe tải Dự toán chi phí Khám phá

Your compare list

Compare
REMOVE ALL
COMPARE
0