Giá niêm yết

1.120.000.000 vnđ

  • ĐỎ ĐAM MÊ
  • NÂU PHÓNG KHOÁNG
  • ĐEN HUYỀN ẢO
  • BẠC TINH TẾ
  • TRẮNG NGỌC TRAI

Khám pháNgoại thất

Khám pháNội Thất

Khám phávận hành

Khám pháAn Toàn

Khám pháThông Số Kỹ Thuật

Kích thước
TRỌNG LƯỢNG
ĐỘNG CƠ
HỘP SỐ
KHUNG XE
NGOẠI THẤT
NỘI THẤT
TIỆN ÍCH
AN TOÀN
MÀU XE
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 4825 x 1860 x 1860
Chiều dài cơ sở mm 2845
Vệt bánh xe trước & sau mm 1570/1570
Khoảng sáng gầm xe mm 230
Bánh kính vòng quay tối thiểu m 5.8
Trọng lượng bản thân kg 2110
Trọng lượng toàn bộ kg 2750
Dung tích thùng nhiên liệu Lít 65
Số chỗ ngồi Người 07
Kiểu 4JJ1-TC HI
Loại 4 xy lanh thẳng hàng,
Động cơ dầu 3.0L, Intercooler VGS Turbo, Common rail
Dung tích xy-lanh cc 2999
Công suất cực đại PS (KW)/rpm 177 (130)/3600
Mô men xoắn cực đại Nm/rpm 380/1800-2800
Công thức bánh xe 4×4
Máy phát điện 12V-120A
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
Loại Số tự động 6 cấp
Hệ thống gài cầu Gài cầu điện tử
Hệ thống treo Trước Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Sau Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Hệ thống phanh Trước Đĩa
Sau Đĩa
Trợ lực lái Thủy lực
Kích thước lốp xe 255/60R18
Mâm xe Hợp kim nhôm
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Bi-LED Projector (Tự động điều chỉnh độ cao) tích hợp đèn chạy ban ngày LED
Đèn sương mù Có (Với viền trang trí mạ crôm)
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm
Ga lăng Mạ crôm
Thanh trang trí thể thao mui xe
Trang trí cột cửa Màu Đen
Kính chiếu hậu ngoài Mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh và gập điện
Ăng-ten Dạng đuôi cá
Bậc lên xuống
Cánh hướng gió sau
Tay lái Loại Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh,
thoại rảnh tay & điều khiển hành trình
Điều chỉnh Gật gù
Đỉnh đồng hồ táp lô Ốp PVC
Đồng hồ táp lô Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Hộc cửa gió 2 bên Ốp viền trang trí đen bóng
Nút điều chỉnh hướng gió điều hòa Mạ crôm
Ghế ngồi Hàng ghế thứ 1 Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay ở giữa và ngăn để ly
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Chất liệu Da (Màu Beige)
Táp pi cửa xe Ốp da (Màu Beige) / Viền trang trí vân gỗ
Ốp PVC (Màu Beige) tại vị trí tay gác cửa
Táp lô điều khiển công tắc cửa xe Viền trang trí đen bóng
Cần số tự động Ốp vân gỗ
Mặt ốp cần số tự động Viền trang trí đen bóng
Nút nhả phanh tay Mạ crôm
Nắp hộc đựng vật dụng tiện ích trung tâm Ốp PVC (Màu Beige)
Nắp hộc đựng vật dụng tiện ích phía trước Ốp PVC / Viền vân gỗ với logo Isuzu mu-X
Tay chốt mở cửa trong Mạ crôm
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Mở cửa thông minh
Khóa cửa từ xa
Hệ thống điều hòa Tự động
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 8 inches, Bluetooth, USB
Số loa 06
Cổng USB dành cho sạc (5V/2.1A) Có (02)
Màn hình ốp trần cho hàng ghế thứ 2 Màn hình LCD 10.2 inches
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (Lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái)
Ổ cắm điện (12V, 120W) Có (Hộc đựng vật dụng tiện ích & khoang hành lý)
Thảm lót sàn
Túi khí 06
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Hệ thống phanh thông minh (BOS)
Camera lùi
Dây đai an toàn Hàng ghế thứ 1 ELR x 3 với bộ căng đai sớm & tự động nới lỏng
Hàng ghế thứ 2 ELR x 3
Hàng ghế thứ 3 ELR x 2
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Khóa cửa tự động mở khi túi khí bung
Khóa cửa trung tâm
Khóa cửa bảo vệ trẻ em Có (Cửa sau)
Thanh gia cường cửa xe Có (Tất cả các cửa hông)
Trắng
Bạc
Nâu
Đỏ
Trắng Ngọc Trai
Đen

Hỗ Trợ

tải brochure dự tính chi phí