khái quát

loại QKR77FE4A - Cabin Sát-xi

Tổng tải trọng 3490 (kg)
Kích thước 5080 x 1860 x 2200 (mm)
Công suất 105 (Ps)
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Giá niêm yết 454,000,000 VNĐ

* Áp dụng cho khung gầm cabin. (Giá đã bao gồm VAT)

Động cơ

Động cơ sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử common rail, turbo tăng áp, công nghệ Blue Power

Hệ thống phun nhiên liệu điện tử common rail áp suất cao

nội thất

đặc điểm kỹ thuật

KHỐI LƯỢNG
KÍCH THƯỚC
ĐỘNG CƠ
HỘP SỐ
KHẢ NĂNG VẬN HÀNH
HỆ THỐNG CƠ BẢN
TRANG THIẾT BỊ
Khối lượng toàn bộ KG 3490
Khối lượng bản thân KG 1885
Số chỗ ngồi Người 3
Thùng nhiên liệu Lít 100

 

Kích thước tổng thể DxRxC mm 5080 x 1860 x 2200
Chiều dài cơ sở mm 2750
Vệt bánh xe trước – sau mm 1385 / 1425
Khoảng sáng gầm xe mm 190
Chiều dài đầu xe – đuôi xe mm 1010 / 1320

 

Loại 4JH1E4NC
Kiểu động cơ 4 thì, 4 xy-lanh thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp – làm mát khí nạp
Công suất cực đại Ps/rpm 105 / 3200
Mô-men xoắn cực đại N.m/rpm 230 / 2000 ~ 3200
Đường kính và hành trình piston mm 95.4 x 104.9
Dung tích xy-lanh cc 2999
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Loại MSB5S
Kiểu hộp số 5 số tiến và 1 số lùi
Tốc độ tối đa km/h 95
Khả năng vượt dốc tối đa % 47
Bán kính quay vòng tối thiểu m 5.8

 

Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước – sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh trước – sau Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
Kích thước lốp trước – sau 7.00 – 15 12PR
Máy phát 12V-60A
Ắc quy 12V-70AH x 2

 

  • 02 tấm che nắng cho tài xế & phụ xế
  • Kính chỉnh điện & khóa cửa trung tâm
  • Tay nắm cửa an toàn bên trong
  • Núm mồi thuốc
  • Máy điều hòa
  • USB-MP3, AM-FM radio
  • Dây an toàn 3 điểm
  • Kèn báo lùi
  • Hệ thống làm mát và sưởi kính