BẢNG GIÁ

BẢNG GIÁ

           
DÒNG XE MÔ TẢ       GIÁ BÁN (VND)    
mu-X 2.5L 4x2 MT               mu-X 01 cầu - Số sàn 899,000,000            
mu-X 3.0L 4x2 AT mu-X 01 cầu - Số tự động                                  960,000,000            
mu-X LIMITED 3.0L 4x2 AT (new) mu-X 01 cầu - Số tự động - Dòng đặc biệt Limited 990,000,000            

   

    * Giá trên đã bao gồm VAT.
    * Màu trắng ngọc trai cộng thêm 8.000.000 VNĐ.
    * Cập nhật tháng 01/2017.   

           
DÒNG XE MÔ TẢ       GIÁ BÁN (VND)    
D-MAX LS 2.5L 4x2 MT                  D-MAX 01 cầu - Số sàn - Dòng cao cấp LS
 660,000,000        
D-MAX LS 2.5L 4x2 AT D-MAX 01 cầu - Số tự động - Dòng cao cấp LS 700,000,000        
D-MAX LS 2.5L 4x4 MT D-MAX 02 cầu - Số sàn - Dòng cao cấp LS 710,000,000        
D-MAX LS 2.5L 4x4 AT D-MAX 02 cầu - Số tự động - Dòng cao cấp LS 750,000,000        
D-MAX LS 3.0L 4x4 AT
D-MAX 02 cầu - Số tự động - Dòng cao cấp LS
790,000,000        
D-MAX TYPE X 2.5L 4x2 AT (new) D-MAX 01 cầu - Số tự động - Dòng đặc biệt Type X 730,000,000        
D-MAX TYPE X 2.5L 4x4 AT (new) D-MAX 02 cầu - Số tự động - Dòng đặc biệt Type X 780,000,000        
D-MAX TYPE X 3.0L 4x4 AT (new) D-MAX 02 cầu - Số tự động - Dòng đặc biệt Type X 820,000,000        
D-MAX TYPE Z 2.5L 4x4 MT (new) D-MAX 02 cầu - Số sàn - Dòng đặc biệt Type Z 760,000,000        
D-MAX TYPE Z 2.5L 4x4 AT (new) D-MAX 02 cầu - Số tự động - Dòng đặc biệt Type Z 800,000,000        
D-MAX TYPE Z 3.0L 4x4 AT (new) D-MAX 02 cầu - Số tự động - Dòng đặc biệt Type Z 840,000,000        

   

    * Giá trên đã bao gồm VAT.
    * Cập nhật tháng 01/2017.   

           
DÒNG XE             TỔNG TẢI TRỌNG/ TẢI TRỌNG             GIÁ BÁN (VND)  
Q-SERIES
QKR55F - Xe ô tô sát xi tải Tổng trọng tải: 3.55 tấn / Tự trọng bản thân: 1.8 tấn             366,000,000        
QKR55F-CVS16 - Xe ô tô tải (thùng mui bạt) Tổng trọng tải: 4.2 tấn / Tải trọng: 1.65 tấn  400,500,000        
QKR55F-VAN16 - Xe ô tô tải (thùng kín) Tổng trọng tải: 4.2 tấn / Tải trọng: 1.49 tấn 401,500,000        
QKR55H - Xe ô tô sát xi tải Tổng trọng tải: 4.7 tấn / Tự trọng bản thân: 1.85 tấn 438,000,000        
QKR55H-CVS16 - Xe ô tô tải (thùng mui bạt) Tổng trọng tải: 4.9 tấn / Tải trọng: 2.25 tấn 473,500,000        
QKR55H-VAN16 - Xe ô tô tải (thùng kín) Tổng trọng tải: 4.9 tấn / Tải trọng: 2.15 tấn  477,500,000        
N-SERIES
NLR55E - Xe ô tô sát xi tải Tổng trọng tải: 3.4 tấn / Tự trọng bản thân: 1.715 tấn 506,000,000       
NMR85H - Xe ô tô sát xi tải Tổng trọng tải: 4.7 tấn / Tự trọng bản thân: 2.09 tấn 612,000,000       
NPR85K - Xe ô tô sát xi tải Tổng trọng tải: 7 tấn / Tự trọng bản thân: 2.345 tấn 639,000,000       
NQR75L - Xe ô tô sát xi tải Tổng trọng tải: 8.85 tấn / Tự trọng bản thân: 2.645 tấn 702,000,000       
NQR75L-CVS16 - Xe ô tô tải (thùng mui bạt) Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tải trọng : 5.65 tấn 763,000,000       
NQR75L-VAN16 - Xe ô tô tải (thùng kín) Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tải trọng : 5.45 tấn 769,000,000       
NQR75M (Lốp Yokohama) - Xe ô tô sát xi tải
Tổng trọng tải: 9 tấn / Tự trọng bản thân: 2.655 tấn 735,000,000       
NQR75M (Lốp Michelin) - Xe ô tô sát xi tải
Tổng trọng tải: 9 tấn / Tự trọng bản thân: 2.655 tấn 750,000,000       
NQR75M-CVS16 (Lốp Yokohama) - Xe ô tô tải (thùng mui bạt) Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tải trọng: 5.48 tấn 796,000,000       
NQR75M-VAN16 (Lốp Yokohama) - Xe ô tô tải (thùng kín) Tổng trọng tải: 9.5 tấn / Tải trọng: 5.33 tấn 804,000,000       
F-SERIES
FRR90N - Xe ô tô sát xi tải
Tổng trọng tải: 10.4 tấn / Tự trọng bản thân: 3.12 tấn 881,000,000       
FRR90N-CVS16 - Xe ô tô tải (thùng mui bạt) Tổng trọng tải: 11 tấn Tải trọng: 6.44 tấn 954,000,000       
FRR90N-VAN16 - Xe ô tô tải (thùng kín) Tổng trọng tải: 11 tấn Tải trọng: 6.2 tấn 961,000,000       
FVR34L - Xe ô tô sát xi tải ngắn
Tổng trọng tải: 15.1 tấn Tự trọng bản thân: 4.65 tấn 1,222,000,000     
FVR34Q - Xe ô tô sát xi tải trung
Tổng trọng tải: 15.1 tấn Tự trọng bản thân: 4.81 tấn 1,271,000,000     
FVR34S - Xe ô tô sát xi tải siêu dài
Tổng trọng tải: 15.1 tấn Tự trọng bản thân: 4.98 tấn 1,274,000,000     
FVM34T - Xe ô tô sát xi tải (6x2)
Tổng trọng tải: 24 tấn Tự trọng bản thân: 6.68 tấn 1,595,000,000     
FVM34W - Xe ô tô sát xi tải siêu dài (6x2)
Tổng trọng tải: 24 tấn Tự trọng bản thân: 6.93 tấn 1,693,000,000     
TRACTOR HEAD
GVR (4x2)             Tổng trọng tải đầu kéo: 16,785 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 40,000 kg 1,592,000,000      
EXR (4x2)             Tổng trọng tải đầu kéo: 20,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 42,000 kg 1,690,000,000      
EXZ (6x4)              Tổng trọng tải đầu kéo: 33,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 60,000 kg 1,984,000,000      

   

    * Giá trên là giá xe cab-chasiss, chưa bao gồm thùng xe, trừ dòng QKR55F-CVS16, QKR55F-VAN16QKR55H-VAN16 và QKR55H-CVS16 đã có thùng.
    * Giá trên đã bao gồm VAT.
    * Tải trọng ước tính, phụ thuộc vào trọng lượng thùng xe các loại.
    * Cập nhật tháng 01/2017.
mu-X 2.5L 4x2 MT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
mu-X 01 cầu - số sàn
899,000,000
mu-X 3.0L 4x2 AT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
mu-X 01 cầu - số tự động
960,000,000
* Giá trên đã bao gồm VAT.
* Cập nhật ngày 01/08/2016.
D-MAX LS 4x2 MT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 01 cầu - số sàn - Dòng cao cấp LS
619,000,000
D-MAX LS 4x2 AT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 01 cầu - số tự động - Dòng cao cấp LS
663,000,000
D-MAX LS 4x4 MT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 02 cầu - số sàn - Dòng cao cấp LS
663,000,000
D-MAX LS 4x4 AT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 02 cầu - số tự động - Dòng cao cấp LS
707,000,000
D-MAX X-MOTION 4x2 MT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 01 cầu - số sàn - Dòng đặc biệt X-MOTION
660,000,000
D-MAX X-MOTION 4x2 AT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 01 cầu - số tự động - Dòng đặc biệt X-MOTION
704,000,000
D-MAX X-MOTION 4x4 MT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 02 cầu - số sàn - Dòng đặc biệt X-MOTION
704,000,000
D-MAX X-MOTION 4x4 AT
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 02 cầu - số tự động - Dòng đặc biệt X-MOTION
748,000,000
D-MAX 3.0 4x4 AT (new)
MÔ TẢ
GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 02 cầu - số tự động 3.0L
785,000,000
* Giá trên đã bao gồm VAT.
* Cập nhật ngày 01/07/2016.
Q-SERIES
QKR55F
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải: 3.55 tấn / Tải trọng : 1.4 tấn
366,000,000
QKR55H
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải: 4.7 tấn / Tải trọng : 1.9 tấn
438,000,000
QKR55F-CVS16
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Xe ô tô tải (có mui) / Trọng tải : 1.65 tấn
400,500,000
QKR55H-VAN16
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Xe ô tô tải (thùng kín) / Trọng tải : 2.15 tấn
477,500,000
QKR55H-CVS16
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Xe ô tô tải (có mui) / Trọng tải : 2.25 tấn
473,500,000
N-SERIES
NLR55E
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 3.4 tấn / Tải trọng: 1.4 tấn
506,000,000
NMR85H - Chassis dài
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 4.7 tấn / Tải trọng: 1.9 tấn
612,000,000
NPR85K
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 7 tấn / Tải trọng: 3.5 tấn
639,000,000
NQR75L
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 8.85 tấn / Tải trọng: 5.2 tấn
702,000,000
NQR75M (Lốp Yokohama)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 9 tấn / Tải trọng: 5.3 tấn
735,000,000
NQR75M (Lốp Michelin)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 9 tấn / Tải trọng: 5.3 tấn
750,000,000
F-SERIES
FRR90N (4x2)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 10.4 tấn / Tải trọng: 6.2 tấn
881,000,000
FVR34Q - chassis dài (4x2)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 15.1 tấn / Tải trọng: 8.76 tấn
1,271,000,000
FVR34S - siêu dài (4x2)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 15.1 tấn / Tải trọng: 8.7 tấn
1,274,000,000
FVM34T (6x2)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 24.3 tấn / Tải trọng: 15.6 tấn
1,595,000,000
FVM34W - siêu dài (6x2)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải : 24.3 tấn / Tải trọng: 15.4 tấn
1,693,000,000
XE ĐẦU KÉO (mới)
GVR (4x2)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải đầu kéo : 16,785 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 40,000 kg
1,592,000,000
EXR (4x2)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải đầu kéo : 20,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 42,000 kg
1,690,000,000
EXZ (6x4)
TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG
GIÁ BÁN (VND)
Tổng trọng tải đầu kéo : 33,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 60,000 kg
1,984,000,000
* Giá trên là giá xe cab-chasiss, chưa bao gồm thùng xe, trừ dòng QKR55F-CVS16, QKR55H-VAN16 và QKR55H-CVS16 đã có thùng.
* Giá trên đã bao gồm VAT.
* Tải trọng ước tính, phụ thuộc vào trọng lượng thùng xe các loại.
* Cập nhật ngày 03/08/2016.
Go top
Remarketing tags may not be associated with personally identifiable information or placed on pages related to sensitive categories. See more information and instructions on how to setup the tag on: http://google.com/ads/remarketingsetup --------------------------------------------------->